oil rigger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm việc trên giàn khoan dầu: "oil rigger" chỉ một người lao động, công nhân hoặc kỹ thuật viên làm việc trên một giàn khoan dầu (oil rig), thường là ngoài khơi hoặc trên đất liền, để khai thác dầu mỏ hoặc khí đốt.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm việc trên giàn khoan dầu làm việc theo ca dài trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
- (Nhiều người làm việc trên giàn khoan dầu phải đi xa nhà hàng tuần liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"experienced oil rigger": người làm việc trên giàn khoan dầu có kinh nghiệm.
- An experienced oil rigger knows how to handle emergency situations. (Một người làm việc trên giàn khoan dầu có kinh nghiệm biết cách xử lý các tình huống khẩn cấp.)
"offshore oil rigger": người làm việc trên giàn khoan dầu ngoài khơi.
- Offshore oil riggers often live on the rig for several weeks. (Người làm việc trên giàn khoan dầu ngoài khơi thường sống trên giàn khoan trong vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Oil rig (danh từ): giàn khoan dầu (cấu trúc hoặc thiết bị dùng để khoan và khai thác dầu).
- The oil rig is located in the North Sea. (Giàn khoan dầu nằm ở Biển Bắc.)
Rigger (danh từ): người lắp ráp hoặc vận hành thiết bị nặng, thường dùng trong ngành xây dựng hoặc vận tải.
- The rigger secured the cargo before the ship set sail. (Người lắp ráp đã cố định hàng hóa trước khi tàu ra khơi.)
Từ đồng nghĩa
- Oil worker: công nhân dầu khí (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người làm việc trên giàn khoan và các vị trí khác).
- Roughneck: thợ khoan dầu (thuật ngữ không chính thức, chỉ công nhân lao động chân tay trên giàn khoan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work on an oil rig: làm việc trên giàn khoan dầu.
- He has been working on an oil rig for five years. (Anh ấy đã làm việc trên giàn khoan dầu được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "oil rigger", nhưng có thể liên quan đến:
- "Boom or bust": thời kỳ hưng thịnh hoặc suy thoái (thường dùng để mô tả ngành công nghiệp dầu khí).
- The life of an oil rigger is often subject to the boom or bust cycle of the oil market. (Cuộc sống của người làm việc trên giàn khoan dầu thường phụ thuộc vào chu kỳ hưng thịnh hoặc suy thoái của thị trường dầu mỏ.)